nhà băng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngân hàng (cũ): "nhà băng" là từ cũ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại, dùng để chỉ tổ chức tài chính thực hiện các nghiệp vụ như nhận tiền gửi, cho vay và cung cấp các dịch vụ thanh toán. Từ tương đương phổ biến hiện nay là "ngân hàng".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ tôi vẫn quen gọi ngân hàng là nhà băng. (Ông tôi vẫn quen gọi ngân hàng là nhà băng.)
- Trong các tiểu thuyết xưa, nhân vật thường gửi tiền ở nhà băng. (Trong các tiểu thuyết xưa, nhân vật thường gửi tiền ở ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, từ cũ: "Nhà băng" được dùng chủ yếu trong văn chương, phim ảnh hoặc lời nói mang tính chất xưa cũ để tạo không khí hoài cổ.
- Bối cảnh phim thập niên 1930 với những nhà băng cổ kính. (Bối cảnh phim thập niên 1930 với những ngân hàng cổ kính.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngân hàng (danh từ): Từ phổ biến, hiện đại, cùng nghĩa với "nhà băng".
- Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
- Ngân hàng thương mại (danh từ): Chỉ rõ loại hình ngân hàng cụ thể.
- Ngân hàng đầu tư (danh từ): Chỉ loại hình ngân hàng chuyên về đầu tư.
Từ đồng nghĩa
- Ngân hàng: Từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến.
- Ngân hàng tư nhân: Chỉ ngân hàng thuộc sở hữu tư nhân (trong một số ngữ cảnh cụ thể có thể tương đương).
- Hối sở (từ cũ): Một từ cũ khác chỉ nơi giao dịch tiền tệ, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "nhà băng" mang sắc thái cổ xưa, thường xuất hiện trong văn học, điện ảnh lịch sử hoặc lời kể của người cao tuổi. Trong giao tiếp và văn bản hành chính, kinh tế hiện đại, nên dùng từ "ngân hàng".
- Tính chính xác: Khi viết hoặc nói về các tổ chức tài chính đương đại, tuyệt đối không dùng "nhà băng" vì có thể gây nhầm lẫn hoặc thiếu trang trọng.
- Nh. Ngân hàng (cũ).